字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

充实

chōngshí

phong phú; đầy đủ; làm phong phú

Gặp trong câu

这份工作让生活更充实。

zhè fèn gōngzuò ràng shēnghuó gèng chōngshí

Công việc này làm cuộc sống phong phú hơn.

Các chữ trong từ