字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

崇拜

chóngbài

sùng bái; ngưỡng mộ

Gặp trong câu

当代人研究历史,不应该只崇拜古人。

dāngdài rén yánjiū lìshǐ bù yīnggāi zhǐ chóngbài gǔrén

Người đương đại nghiên cứu lịch sử không nên chỉ sùng bái người xưa.

Các chữ trong từ