字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

筹备

chóubèi

chuẩn bị; trù bị

Gặp trong câu

赛事筹备期间,工作人员先检查场馆和各项比赛场地。

sàishì chóubèi qījiān gōngzuò rényuán xiān jiǎnchá chǎngguǎn hé gè xiàng bǐsài chǎngdì

Trong thời gian chuẩn bị giải đấu, nhân viên kiểm tra nhà thi đấu và sân bãi của từng nội dung trước.

Các chữ trong từ