字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

初等

chūděng

sơ cấp; bậc thấp ban đầu

Gặp trong câu

课程分为不同等级,初等课程的要求比较基础。

kèchéng fēnwéi bù tóng děngjí chūděng kèchéng de yāoqiú bǐjiào jīchǔ

Khóa học được chia thành nhiều cấp; yêu cầu của khóa sơ cấp tương đối cơ bản.

Các chữ trong từ