字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

出游

chūyóu

đi chơi; đi du lịch

Gặp trong câu

出游前要先了解路况。

chūyóu qián yào xiān liǎojiě lùkuàng

Trước khi đi chơi cần tìm hiểu tình hình đường sá.

Các chữ trong từ