字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

穿过

chuānguò

đi/xuyên qua

Gặp trong câu

我们穿过公园,看见他在砍树。

wǒmen chuānguò gōngyuán kànjiàn tā zài kǎn shù

Chúng tôi đi xuyên qua công viên và thấy anh ấy đang chặt cây.

Các chữ trong từ