字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

传真

chuánzhēn

fax; bản fax; truyền fax

Gặp trong câu

除非当初保存了传真,才有可能检查原来的内容。

chúfēi dāngchū bǎocún le chuánzhēn cái yǒu kěnéng jiǎnchá yuánlái de nèiróng

Chỉ khi lúc đầu đã lưu bản fax thì mới có khả năng kiểm tra nội dung ban đầu.

Các chữ trong từ