字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
船只
Từ vựng · HSK 6
船只
chuánzhī
Nghe phát âm
tàu thuyền; thuyền tàu
Gặp trong câu
港口停着很多船只。
gǎngkǒu tíng zhe hěn duō chuánzhī
Cảng đang có nhiều tàu thuyền đậu.
Các chữ trong từ
船
只
Học trong bài 86 →
Tra từ khác