字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

窗口

chuāngkǒu

cửa sổ; quầy hoặc cổng tiếp nhận

Gặp trong câu

网站开放了一个窗口,作者可以直接上传稿件。

wǎngzhàn kāifàng le yī gè chuāngkǒu zuòzhě kěyǐ zhíjiē shàngchuán gǎojiàn

Trang web mở một cổng tiếp nhận để tác giả có thể tải bản thảo lên trực tiếp.

Các chữ trong từ