字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

创建

chuàngjiàn

tạo dựng; thành lập

Gặp trong câu

他们毕业后一起创办公司,并逐步创建自己的品牌。

tāmen bìyè hòu yìqǐ chuàngbàn gōngsī bìng zhúbù chuàngjiàn zìjǐ de pǐnpái

Sau khi tốt nghiệp, họ cùng lập công ty rồi từng bước xây dựng thương hiệu riêng.

Các chữ trong từ