字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

创立

chuànglì

thành lập; sáng lập

Gặp trong câu

这家公司创立十年后正式上市。

zhè jiā gōngsī chuànglì shí nián hòu zhèngshì shàngshì

Công ty này chính thức niêm yết sau mười năm thành lập.

Các chữ trong từ