字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

创意

chuàngyì

ý tưởng sáng tạo; sáng tạo

Gặp trong câu

时机合适时,企业推出有创意又实惠的产品。

shíjī héshì shí qǐyè tuīchū yǒu chuàngyì yòu shíhuì de chǎnpǐn

Khi thời cơ phù hợp, doanh nghiệp tung ra sản phẩm vừa sáng tạo vừa đáng tiền.

Các chữ trong từ