字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

瓷器

cíqì

đồ sứ; sứ

Gặp trong câu

用瓷器盛汤时,不要把叉放在碗里。

yòng cíqì chéng tāng shí bù yào bǎ chā fàng zài wǎn lǐ

Khi dùng đồ sứ để đựng canh, đừng để nĩa trong bát.

Các chữ trong từ