字舟Zizhou
瓷
Học chữ · Cấp 7-9

瓷

PinyincíHán Việttừ
Danh từ

đồ sứ

10 nétBộ 瓦Cấp 7-93 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 7-9

Dùng 瓷 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 瓷

2 từ
瓷器cíqìđồ sứ
陶瓷táocíđồ gốm và sứ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 瓦 · 10 nét

瓦Bộ thủBộ số 98 trong hệ tra cứu Unicode.
瓷Số nét10 nét.