字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

脆弱

cuìruò

mong manh; yếu ớt; dễ tổn thương

Gặp trong câu

这个系统很脆弱,繁忙的时候尤其容易出问题。

zhè gè xìtǒng hěn cuìruò fánmáng de shíhou yóuqí róngyì chū wèntí

Hệ thống này khá mong manh; vào lúc bận rộn đặc biệt dễ xảy ra vấn đề.

Các chữ trong từ