字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

存储

cúnchǔ

lưu trữ

Gặp trong câu

平台会自动存储用户数据,也会统计每天的网络流量。

píngtái huì zìdòng cúnchǔ yònghù shùjù yě huì tǒngjì měi tiān de wǎngluò liúliàng

Nền tảng tự động lưu trữ dữ liệu người dùng và cũng thống kê lưu lượng mạng hằng ngày.

Các chữ trong từ