字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

打卡

dǎkǎ

chấm công; check-in

Gặp trong câu

演员出场前先打卡,然后开始准备。

yǎnyuán chūchǎng qián xiān dǎkǎ ránhòu kāishǐ zhǔnbèi

Diễn viên trước khi ra sân khấu chấm công trước rồi bắt đầu chuẩn bị.

Các chữ trong từ