字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

打雷

dǎléi

có sấm; sấm

Gặp trong câu

此刻外面正在打雷,雷声很大。

cǐkè wàimiàn zhèngzài dǎléi léi shēng hěn dà

Lúc này bên ngoài đang có sấm, tiếng sấm rất lớn.

Các chữ trong từ