字舟Zizhou
雷
Học chữ · Cấp 4

雷

PinyinléiHán Việtlôi

sấm sét · mìn, như trong 地雷 mìn đất

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 打雷, 雷同. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

13 nétBộ 雨Cấp 4Viết cấp 32 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 雷

2 từ
打雷dǎ∥léisấm rền
雷同léitóngbắt chước người khác
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 雨 · 13 nét

雨Bộ thủBộ số 173 trong hệ tra cứu Unicode.
雷Số nét13 nét.