字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

打造

dǎzào

xây dựng/tạo dựng; chế tạo; trau chuốt tạo nên

Gặp trong câu

大家一起打造新产品,并赋予它新的功能。

dàjiā yìqǐ dǎzào xīn chǎnpǐn bìng fùyǔ tā xīn de gōngnéng

Mọi người cùng tạo dựng sản phẩm mới và trao cho nó chức năng mới.

Các chữ trong từ