字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

大方

dàfang

rộng rãi; hào phóng; tự nhiên/đĩnh đạc

Gặp trong câu

她很大方,也愿意帮助别人。

tā hěn dàfang yě yuànyì bāngzhù biérén

Cô ấy rất hào phóng và cũng sẵn lòng giúp đỡ người khác.

Các chữ trong từ