字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

大使

dàshǐ

đại sứ

Gặp trong câu

大使正在介绍这个项目。

dàshǐ zhèngzài jièshào zhè gè xiàngmù

Đại sứ đang giới thiệu dự án này.

Các chữ trong từ