字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

带领

dàilǐng

dẫn dắt; dẫn theo

Gặp trong câu

师父带领学生学习这种传统技艺。

shīfu dàilǐng xuéshēng xuéxí zhè zhǒng chuántǒng jìyì

Sư phụ dẫn học trò học kỹ nghệ truyền thống này.

Các chữ trong từ