字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

单调

dāndiào

đơn điệu; tẻ nhạt

Gặp trong câu

每天做一样的事很单调。

měi tiān zuò yíyàng de shì hěn dāndiào

Ngày nào cũng làm cùng một việc thì rất đơn điệu.

Các chữ trong từ