字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

诞生

dànshēng

ra đời; sinh ra

Gặp trong câu

这座福利中心刚诞生时,只有几名工作人员。

zhè zuò fúlì zhōngxīn gāng dànshēng shí zhǐ yǒu jǐ míng gōngzuò rényuán

Khi trung tâm phúc lợi này mới ra đời, chỉ có vài nhân viên.

Các chữ trong từ