字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

当选

dāngxuǎn

được bầu; trúng cử

Gặp trong câu

她当选以后,更加渴望把事情做好。

tā dāngxuǎn yǐhòu gèngjiā kěwàng bǎ shìqing zuò hǎo

Sau khi được bầu, cô ấy càng mong muốn làm tốt công việc.

Các chữ trong từ