字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

档案

dàng’àn

hồ sơ; tư liệu lưu trữ

Gặp trong câu

可以在系统里查询档案。

kěyǐ zài xìtǒng lǐ cháxún dàng’àn

Có thể tra cứu hồ sơ trong hệ thống.

Các chữ trong từ