字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

倒闭

dǎobì

đóng cửa; phá sản (doanh nghiệp)

Gặp trong câu

这家公司资金出了问题,差点儿倒闭,研究部门也受到影响。

zhè jiā gōngsī zījīn chū le wèntí chàdiǎnr dǎobì yánjiū bùmén yě shòudào yǐngxiǎng

Công ty này gặp vấn đề về vốn và suýt phải đóng cửa; bộ phận nghiên cứu cũng bị ảnh hưởng.

Các chữ trong từ