字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

倒是

dàoshì

thì lại; quả là; ngược lại (nhấn/chuyển ý)

Gặp trong câu

这个办法倒是简单,但未必适合所有人。

zhè gè bànfǎ dàoshì jiǎndān dàn wèibì shìhé suǒyǒu rén

Cách này thì quả là đơn giản, nhưng chưa chắc phù hợp với tất cả mọi người.

Các chữ trong từ