字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

地域

dìyù

khu vực; vùng; địa vực

Gặp trong câu

大洋洲地域广阔,不同地区的自然条件差异很大。

Dàyángzhōu dìyù guǎngkuò bù tóng dìqū de zìrán tiáojiàn chāyì hěn dà

Châu Đại Dương có phạm vi rộng lớn; điều kiện tự nhiên giữa các khu vực khác nhau rất khác biệt.

Các chữ trong từ