字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

地质

dìzhì

địa chất

Gặp trong câu

老师先讲解这里的地形和地质。

lǎoshī xiān jiǎngjiě zhè lǐ de dìxíng hé dìzhì

Giáo viên trước hết giải thích địa hình và địa chất ở đây.

Các chữ trong từ