字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

点击

diǎnjī

nhấp; bấm

Gặp trong câu

点击这里可以查看住宅信息。

diǎnjī zhèlǐ kěyǐ chákàn zhùzhái xìnxī

Nhấp vào đây có thể xem thông tin nhà ở.

Các chữ trong từ