字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

典型

diǎnxíng

điển hình; tiêu biểu; mẫu điển hình

Gặp trong câu

这块化石是研究古代生物的典型材料。

zhè kuài huàshí shì yánjiū gǔdài shēngwù de diǎnxíng cáiliào

Hóa thạch này là tư liệu điển hình để nghiên cứu sinh vật cổ đại.

Các chữ trong từ