字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

调动

diàodòng

điều động; điều chuyển; huy động

Gặp trong câu

公司把她调动到新部门。

gōngsī bǎ tā diàodòng dào xīn bùmén

Công ty điều chuyển cô ấy sang bộ phận mới.

Các chữ trong từ