字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

订单

dìngdān

đơn đặt hàng; đơn hàng

Gặp trong câu

请保存订单信息,以便以后检查。

qǐng bǎocún dìngdān xìnxī yǐbiàn yǐhòu jiǎnchá

Hãy lưu thông tin đơn hàng để tiện kiểm tra về sau.

Các chữ trong từ