设备可以定时检查,两次检查间隔两个小时。
shèbèi kěyǐ dìngshí jiǎnchá liǎng cì jiǎnchá jiàngé liǎng gè xiǎoshí
Thiết bị có thể được kiểm tra theo giờ cố định; hai lần kiểm tra cách nhau hai tiếng.
dìngshí
shèbèi kěyǐ dìngshí jiǎnchá liǎng cì jiǎnchá jiàngé liǎng gè xiǎoshí
Thiết bị có thể được kiểm tra theo giờ cố định; hai lần kiểm tra cách nhau hai tiếng.