字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

定义

dìngyì

định nghĩa; đưa ra định nghĩa

Gặp trong câu

老师先给传统艺术下一个简单定义。

lǎoshī xiān gěi chuántǒng yìshù xià yī gè jiǎndān dìngyì

Giáo viên trước hết đưa ra một định nghĩa đơn giản cho nghệ thuật truyền thống.

Các chữ trong từ