字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

动态

dòngtài

động thái; diễn biến; động

Gặp trong câu

研究团队下午开研讨会,讨论实验的动态变化和设备容量。

yánjiū tuánduì xiàwǔ kāi yántǎo huì tǎolùn shíyàn de dòngtài biànhuà hé shèbèi róngliàng

Nhóm nghiên cứu họp thảo luận vào buổi chiều để bàn về biến động của thí nghiệm và dung lượng thiết bị.

Các chữ trong từ