字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

都市

dūshì

đô thị; thành phố lớn

Gặp trong câu

当今都市里,服务行业在经济中的比重不断上升。

dāngjīn dūshì lǐ fúwù hángyè zài jīngjì zhōng de bǐzhòng búduàn shàngshēng

Ở các đô thị ngày nay, tỷ trọng ngành dịch vụ trong nền kinh tế không ngừng tăng.

Các chữ trong từ