字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
对抗
Từ vựng · HSK 6
对抗
duìkàng
Nghe phát âm
đối đầu; đối kháng
Gặp trong câu
双方停止了对抗。
shuāngfāng tíngzhǐ le duìkàng
Hai bên đã ngừng đối đầu.
Các chữ trong từ
对
抗
Học trong bài 90 →
Tra từ khác