字舟Zizhou
抗
Học chữ · Cấp 6

抗

PinyinkàngHán Việtkháng

kháng · chống

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 抵抗, 对抗, 反抗. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

7 nétBộ 手Cấp 68 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 抗

8 từ
抵抗dǐkàngkháng cự
对抗duìkàngchống cự
反抗fǎnkàngkháng cự
抗议kàngyìphản đối
抗衡kànghéngcạnh tranh với
抗拒kàngjùkháng cự
抗争kàngzhēngkháng cự
抗生素kàngshēngsùkháng sinh
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 手 · 7 nét

手Bộ thủBộ số 64 trong hệ tra cứu Unicode.
抗Số nét7 nét.