字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

多媒体

duōméitǐ

đa phương tiện

Gặp trong câu

主播用多媒体资料说明这个新闻热点的三个要点。

zhǔbō yòng duōméitǐ zīliào shuōmíng zhè gè xīnwén rèdiǎn de sān gè yàodiǎn

Người dẫn dùng tư liệu đa phương tiện để giải thích ba ý chính của điểm nóng tin tức này.

Các chữ trong từ