字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

多余

duōyú

thừa; dư thừa; không cần thiết

Gặp trong câu

这些内容都很必要,没有多余的部分。

zhèxiē nèiróng dōu hěn bìyào méiyǒu duōyú de bùfen

Những nội dung này đều cần thiết, không có phần nào thừa.

Các chữ trong từ