字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

多元

duōyuán

đa nguyên; đa dạng

Gặp trong câu

古人的科学观念比较多元,今天研究时也需要证据。

gǔrén de kēxué guānniàn bǐjiào duōyuán jīntiān yánjiū shí yě xūyào zhèngjù

Quan niệm khoa học của người xưa khá đa dạng; khi nghiên cứu ngày nay cũng cần bằng chứng.

Các chữ trong từ