字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

夺取

duóqǔ

giành lấy; chiếm lấy

Gặp trong câu

队伍为祖国夺取了冠军。

duìwu wèi zǔguó duóqǔ le guànjūn

Đội tuyển giành chức vô địch cho Tổ quốc.

Các chữ trong từ