字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

躲避

duǒbì

né tránh; trốn tránh

Gặp trong câu

遇到危险时要先躲避,不要直接靠近。

yùdào wēixiǎn shí yào xiān duǒbì bù yào zhíjiē kàojìn

Khi gặp nguy hiểm phải tránh trước, không nên trực tiếp lại gần.

Các chữ trong từ