字舟Zizhou
躲
Học chữ · Cấp 5

躲

PinyinduǒHán Việtđoá
Động từ

trốn

13 nétBộ 身Cấp 53 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 5

Dùng 躲 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 躲

2 từ
躲避duǒbìtrốn
躲藏duǒcángche giấu bản thân
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 身 · 13 nét

身Bộ thủBộ số 158 trong hệ tra cứu Unicode.
躲Số nét13 nét.