字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

儿科

érkē

khoa nhi

Gặp trong câu

孩子去儿科看病,他还不会把药吞下去。

háizi qù érkē kànbìng tā hái bù huì bǎ yào tūn xiàqù

Đứa trẻ đi khám khoa nhi; em vẫn chưa biết nuốt thuốc.

Các chữ trong từ