字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

发愁

fāchóu

phát sầu; lo rầu

Gặp trong câu

他一直为这件事发愁,心里很不安。

tā yìzhí wèi zhè jiàn shì fāchóu xīnlǐ hěn bù’ān

Anh ấy cứ lo buồn vì chuyện này, trong lòng rất bất an.

Các chữ trong từ