字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

发行

fāxíng

phát hành; phát hành ra thị trường

Gặp trong câu

这本书准备下个月发行。

zhè běn shū zhǔnbèi xià gè yuè fāxíng

Cuốn sách này dự định phát hành vào tháng sau.

Các chữ trong từ